japanese cherry

japanese cherry

A Japanese cherry tree blooms with white blossoms in the spring park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây anh đào Nhật Bản: "japanese cherry" chỉ một loại cây cảnh hoa, được trồng rộng rãi hoa trắng hoặc hồng nở vào mùa xuân. Quả của không ăn được. Đây một loại cây thuộc chi Prunus, nổi tiếng với vẻ đẹp trong văn hóa Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The japanese cherry is famous for its beautiful blossoms in spring. (Cây anh đào Nhật Bản nổi tiếng với những bông hoa đẹp vào mùa xuân.)
    • Many tourists visit Japan to see the japanese cherry trees in full bloom. (Nhiều khách du lịch đến Nhật Bản để ngắm những cây anh đào Nhật Bản đang nở rộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese cherry blossom": hoa anh đào Nhật Bản, thường được gọi là "sakura" trong tiếng Nhật. Thuật ngữ này đôi khi được dùng thay thế cho "japanese cherry" khi nhấn mạnh vào hoa.

    • The Japanese cherry blossom festival is a major cultural event. (Lễ hội hoa anh đào Nhật Bản một sự kiện văn hóa lớn.)
  • "Japanese cherry tree": cây anh đào Nhật Bản, cách nói đầy đủ hơn của "japanese cherry".

    • We planted a Japanese cherry tree in our garden. (Chúng tôi đã trồng một cây anh đào Nhật Bản trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry blossom (n): hoa anh đào (nói chung, không chỉ riêng Nhật Bản).

    • The cherry blossoms are beautiful this year. (Hoa anh đào năm nay rất đẹp.)
  • Sakura (n): từ mượn tiếng Nhật, chỉ hoa anh đào Nhật Bản.

    • Sakura is a symbol of spring in Japan. (Sakura biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental cherry: cây anh đào cảnh (chỉ chung các loại cây anh đào được trồng để làm cảnh).
  • Prunus serrulata: tên khoa học của một loài anh đào Nhật Bản phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into: nở hoa (dùng cho cây cối).
    • The japanese cherry blooms into white flowers in April. (Cây anh đào Nhật Bản nở hoa trắng vào tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • Cherry blossom view: ngắm hoa anh đào, một hoạt động văn hóa ở Nhật Bản gọi là "hanami".
    • We went for a cherry blossom view in the park. (Chúng tôi đi ngắm hoa anh đào trong công viên.)